walt whitman

Định nghĩa

Danh từ riêng: Walt Whitman tên của một nhà thơ nổi tiếng người Mỹ (1819–1892), người đã ca ngợi sự vĩ đại của nước Mỹ trong các tác phẩm của mình. Ông được biết đến nhiều nhất qua tập thơ Leaves of Grass ( Cỏ), nơi ông sử dụng thể thơ tự do tôn vinh vẻ đẹp của thiên nhiên, con người, tinh thần dân chủ.

dụ sử dụng
  • (Walt Whitman thường được gọi là cha đẻ của thơ tự do.)
  • (Nhiều người coi "Bài ca về chính tôi" của Walt Whitman một kiệt tác của văn học Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Walt Whitman": Đôi khi được dùng như một danh từ chung để chỉ một nhà thơ hoặc người tinh thần yêu nước, lãng mạn, phóng khoáng, tương tự như phong cách của Walt Whitman.
    • He writes like a Walt Whitman, celebrating the beauty of everyday life. (Anh ấy viết như một Walt Whitman, ca ngợi vẻ đẹp của cuộc sống hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Whitmanesque (tính từ): mang phong cách của Walt Whitman, thường nói về thơ ca hoặc văn phong.
    • The poem has a Whitmanesque quality with its long, free-flowing lines. (Bài thơ chất Whitmanesque với những dòng thơ dài, tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ Mỹ: American poet (nhà thơ Mỹ) — tuy nhiên, "Walt Whitman" tên riêng nên không từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Walt Whitman", đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To sing the body electric": Một cụm từ nổi tiếng từ bài thơ "I Sing the Body Electric" của Walt Whitman, thường được dùng để chỉ việc ca ngợi vẻ đẹp sức mạnh của cơ thể con người.
    • The dancer's performance seemed to sing the body electric. (Màn trình diễn của công dường như đã ca ngợi vẻ đẹp điện tử của cơ thể.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "walt whitman"

walt whitman
A student reads a book of Walt Whitman's poetry in the library.